Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-905.05 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-834.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-470.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93B-018.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-808.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72C-237.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38A-648.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-377.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75A-372.73 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-570.07 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61C-602.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-788.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-300.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 48A-235.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24A-300.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65A-455.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 83A-179.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74A-259.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 64A-186.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-654.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-531.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92A-414.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-749.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18A-449.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 83A-183.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 64A-185.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 66A-278.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75A-371.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-481.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14A-925.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|