Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-688.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-311.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-443.99 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-745.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-444.03 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-167.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-657.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-413.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-334.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89A-488.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66A-267.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-084.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-091.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-786.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 79A-529.92 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-212.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-421.21 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63A-305.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-311.13 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-922.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 28A-248.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-844.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 24A-304.40 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97A-088.00 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 74A-264.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-614.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97A-089.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-433.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-728.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48A-234.89 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |