Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35C-185.18 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74B-019.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-509.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 66A-313.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14D-031.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18A-492.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-017.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-657.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 95B-019.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38C-248.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93A-517.71 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-250.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-898.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 81A-467.64 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-760.06 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-252.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 35C-181.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 81A-477.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-165.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18A-490.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 26A-243.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19C-271.27 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-547.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14K-022.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43A-963.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-809.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-344.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 85A-151.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-572.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60C-761.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|