Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-224.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 27C-077.07 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-083.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-940.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 26C-167.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-173.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-337.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18C-179.96 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-264.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-287.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 86C-211.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-539.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-511.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24B-020.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-541.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14K-012.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-075.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-124.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-418.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75C-156.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24B-021.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92A-438.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-282.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-009.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 81A-453.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-863.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-280.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-816.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72C-278.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 48A-257.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|