Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-709.96 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 72C-269.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 68C-183.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 72C-274.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 17A-512.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-250.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 65A-531.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-566.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 69A-174.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-187.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 99D-027.27 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 12D-010.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 86A-330.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61C-621.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 47A-859.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 90C-158.85 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-809.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-867.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34B-045.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-380.81 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-643.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86C-211.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49D-019.01 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-127.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-942.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-344.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 82A-161.69 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-395.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-629.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-572.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|