Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-780.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-258.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29D-636.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-493.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-752.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-476.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60D-022.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-318.13 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79D-011.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-113.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 69D-005.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34C-440.40 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-002.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-036.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 68C-182.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-421.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-964.64 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51E-346.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-395.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-427.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89B-027.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-210.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-271.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21D-007.70 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-516.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-495.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-249.94 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-100.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-319.97 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-467.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|