Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-273.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23A-170.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14C-458.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-851.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81C-290.09 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-507.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-751.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-603.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-502.50 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-297.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65A-530.03 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64A-205.79 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14K-020.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-481.82 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-953.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-821.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-966.67 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-877.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60C-765.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18C-176.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21A-224.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-174.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-766.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24B-021.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92B-039.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65D-013.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-640.04 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-903.30 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-961.61 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19C-280.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|