Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79D-012.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-754.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-903.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-402.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-888.23 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-981.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-260.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49D-015.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-600.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-254.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19B-027.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-271.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75C-161.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-400.01 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64A-208.08 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-354.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-210.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-554.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-407.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-269.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-487.69 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-578.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37C-583.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92C-264.65 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 77A-367.36 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-547.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-256.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63C-234.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-463.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-947.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|