Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-496.97 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-563.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 90B-012.55 | - | Hà Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 12A-267.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77A-368.36 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-273.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64C-134.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-901.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 73C-194.91 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20D-033.66 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-077.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92C-259.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66D-012.77 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 82B-020.68 | - | Kon Tum | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88C-321.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-475.74 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-469.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78A-215.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 90A-287.87 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-272.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-633.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-355.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78A-219.91 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67D-009.90 | - | An Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-425.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67C-192.66 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66C-191.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60C-764.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-547.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-403.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |