Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-259.59 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-352.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-764.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-614.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-401.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-271.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-586.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-151.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-297.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-066.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-242.42 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-628.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-045.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-621.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 97C-052.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38B-025.20 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-555.19 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15C-494.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-126.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-179.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-480.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-238.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-930.31 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-119.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78A-221.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-287.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-903.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-080.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-082.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38B-024.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|