Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-547.45 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-513.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65A-510.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-449.49 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-676.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-326.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-489.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-323.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17C-211.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-449.94 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92A-422.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-269.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51D-825.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-943.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-013.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66A-295.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-569.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 11C-082.69 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-472.74 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-952.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-708.80 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-340.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-897.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-385.83 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-823.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-687.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 12A-253.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-378.78 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-812.21 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-068.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|