Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-225.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-443.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81C-275.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-482.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-507.70 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-271.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67A-321.66 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18C-169.89 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-416.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-444.42 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-454.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-615.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 97B-013.66 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 63A-317.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-830.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64C-122.89 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-526.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95A-133.22 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-851.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-467.46 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-576.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-436.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-076.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-475.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-534.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-529.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-787.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-724.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-295.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-854.45 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |