Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-915.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-548.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-571.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-478.79 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-198.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-572.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-307.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-240.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-711.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-182.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-224.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-498.98 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95A-131.69 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65B-022.55 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-475.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-457.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-858.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-964.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-491.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-457.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-871.78 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-842.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 68A-355.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-778.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-760.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-844.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-489.69 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-495.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-232.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-777.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |