Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-784.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-917.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 94A-104.99 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-079.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 12A-243.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86A-306.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 85A-139.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-853.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-493.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-534.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-235.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-361.63 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86A-314.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-217.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-708.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-454.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-452.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-807.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63A-301.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-306.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-327.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66A-277.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-442.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-110.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-906.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-448.48 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-428.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-533.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-717.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-804.04 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|