Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-860.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51N-012.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-369.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-417.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-512.12 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-592.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 72A-850.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47B-042.42 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-581.82 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-521.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-598.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-463.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79C-230.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-412.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-961.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48A-254.55 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-000.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81C-297.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-599.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-892.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-455.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-143.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21C-111.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-905.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-287.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-812.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-810.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-447.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-634.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-428.69 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |