Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-067.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-414.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-258.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-640.46 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-825.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19B-026.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-761.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-449.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-506.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63A-310.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-805.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-227.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-445.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-452.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-826.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 11B-011.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-255.25 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-196.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-510.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65B-023.45 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27C-072.72 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23A-163.16 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-404.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-844.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-437.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-471.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-820.21 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35D-013.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-914.41 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-714.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|