Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-516.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19C-267.67 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64D-009.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-334.99 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-855.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28B-017.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-116.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27D-009.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63A-331.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-342.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63C-233.00 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28C-123.21 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-537.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21C-115.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22C-117.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43C-322.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-044.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78C-127.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-127.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-561.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-941.41 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 85A-148.41 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-997.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88C-317.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-259.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88C-321.12 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-317.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-648.48 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19C-265.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81D-014.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|