Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17C-220.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20B-038.30 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-340.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15D-053.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-884.84 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-509.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-895.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84D-009.00 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 90B-015.16 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34C-438.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-012.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92A-447.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-976.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-499.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 71A-222.58 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21B-015.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20D-032.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-580.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-953.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-573.37 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84A-151.51 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 77D-008.69 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-753.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34C-437.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-064.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-953.54 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-888.01 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-504.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 90C-155.00 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 69C-104.69 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|