Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-274.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-999.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-250.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-240.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14D-031.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-283.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-207.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-846.47 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-626.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 90A-295.89 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78B-018.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-536.37 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-299.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-453.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-503.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 95D-023.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-486.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88C-311.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72C-272.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34C-439.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-086.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66B-024.02 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-322.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-395.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47B-045.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-864.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-153.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36B-050.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-700.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89C-347.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|