Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75B-031.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-287.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 12D-007.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14K-046.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63B-033.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-219.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20C-317.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-269.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-201.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-059.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37C-593.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14K-048.49 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-556.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63A-332.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-351.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84D-008.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-888.47 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18D-017.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-474.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-279.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27C-076.77 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-064.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86B-026.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-540.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24D-013.33 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43B-064.06 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 68A-367.63 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-984.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81C-298.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63A-326.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|