Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47D-022.23 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-807.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-581.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-554.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-263.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47D-024.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-419.93 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-242.22 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-684.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84A-153.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65A-517.71 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-597.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-844.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-945.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-695.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-082.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75B-031.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-113.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-639.93 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-406.60 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-507.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-733.34 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-392.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-154.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38C-246.64 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27A-130.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-488.84 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-209.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 48A-254.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84D-008.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|