Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-323.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-850.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-777.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-860.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75B-027.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-829.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-501.23 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-780.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38B-019.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47C-381.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-972.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-713.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76A-319.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-714.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-854.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-647.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-502.03 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-755.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-170.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-653.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-950.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-743.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-492.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-827.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-782.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-821.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-943.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-767.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89D-019.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-300.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|