Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-363.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14C-412.21 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-988.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-999.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29D-601.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-470.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-222.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-346.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11C-080.89 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11C-075.89 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-222.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-528.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 69C-097.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-989.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-477.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43C-305.03 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99C-313.13 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11C-073.73 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73C-180.18 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49C-354.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61C-580.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47C-353.53 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-532.32 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-520.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62C-200.77 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-486.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88D-017.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71C-125.89 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 27A-113.31 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-333.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |