Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-449.44 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-820.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-308.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-620.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-924.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-651.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22C-109.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47C-387.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-305.50 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 68A-355.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-312.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-761.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-930.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-709.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-111.67 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-807.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28C-109.89 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 82D-007.70 | - | Kon Tum | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35D-011.55 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90C-145.69 | - | Hà Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24C-154.99 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47C-352.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43C-294.99 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-991.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29D-578.99 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71C-129.39 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-221.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36D-023.89 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92C-243.99 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-333.37 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |