Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-569.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 81A-471.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34C-448.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 63C-235.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-719.70 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-884.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-173.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17C-219.90 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 24A-325.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 75A-389.83 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 79A-571.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70A-599.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51N-136.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 62C-217.71 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 89A-556.57 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 14C-457.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 23A-169.33 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47A-832.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 25B-009.69 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 27A-129.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-458.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-481.84 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-625.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 73D-011.12 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-875.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15C-495.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 23C-091.69 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-492.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 73A-374.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-589.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|