Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-501.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36C-565.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 79C-235.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-884.85 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34C-442.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51E-313.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-002.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 14A-956.95 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-809.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36C-548.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 62A-480.80 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37C-581.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17A-493.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-952.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-629.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-178.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-214.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-402.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 93A-494.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 12A-261.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-583.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-561.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22A-268.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-508.80 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 35A-461.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-828.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 89A-517.17 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43A-928.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-818.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 67A-322.00 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|