Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-739.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70D-008.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51D-873.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 79C-222.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43A-938.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 71C-133.55 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-021.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-032.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 75A-378.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 86B-023.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51D-891.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 62A-453.69 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 83C-131.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-841.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-512.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 89A-506.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-550.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-015.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 24A-310.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-009.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47A-795.97 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-838.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 66B-021.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18A-480.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 38A-644.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-816.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-858.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-159.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-750.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 63A-316.13 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|