Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-798.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62A-465.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67A-314.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-224.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14A-934.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-838.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-778.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-513.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-476.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35A-445.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-222.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-490.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-568.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-780.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-857.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35A-449.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 68A-358.85 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89A-502.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-733.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70A-578.77 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-618.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 86B-022.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-157.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-867.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-728.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-414.41 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-728.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48C-107.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-817.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73C-196.96 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|