Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-370.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-485.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20C-318.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 26D-015.69 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-321.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-868.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-168.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-777.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75A-392.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 25A-085.69 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-968.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75C-163.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-532.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-108.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-563.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-520.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-893.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89C-359.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-880.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-337.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-357.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-520.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65A-533.34 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-138.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-573.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-104.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 77C-263.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-139.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-506.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73A-378.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|