Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-480.08 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 82A-160.55 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 74B-019.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38D-020.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-928.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-425.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-132.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-944.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-069.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61C-622.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29D-641.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75C-159.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-933.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60C-765.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 85A-148.89 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 69D-007.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-501.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-152.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 97C-049.40 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-350.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-693.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-062.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-572.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-874.74 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89A-542.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75A-389.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-314.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-933.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81C-293.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|