Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-644.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 95A-143.41 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73B-018.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 67C-190.91 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 12C-139.93 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36B-047.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28A-270.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-448.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 69B-015.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98D-021.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-962.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-041.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-302.20 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-984.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48B-014.14 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-059.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90C-158.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49C-395.93 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35A-465.65 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 78A-220.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-855.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-033.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-816.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-183.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-249.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-317.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-747.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-960.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-120.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89D-026.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|