Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-594.59 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36C-580.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 85A-147.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 12C-145.14 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-277.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-108.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 83D-008.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-746.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60C-790.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62A-477.89 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35A-480.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-056.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-110.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-401.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-254.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 82C-098.69 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-506.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47C-413.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-847.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-298.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 68A-381.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 86A-328.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-343.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-949.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28A-260.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14K-028.82 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-295.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 70A-590.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-064.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|