Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26A-246.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76B-030.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-892.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-818.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35B-024.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-288.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36D-030.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51N-070.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-110.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76D-013.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-159.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 26C-169.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37C-571.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14K-041.40 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-523.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-871.78 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-717.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98C-377.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 23A-171.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-572.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-482.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-666.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-494.44 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22A-274.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-546.64 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-881.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24D-011.22 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20C-318.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-062.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-471.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|