Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-571.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 23A-171.22 | - | Hà Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-281.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 64A-212.99 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-500.11 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-249.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-941.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-068.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34B-045.33 | - | Hải Dương | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 21A-225.52 | - | Yên Bái | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-210.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-496.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-970.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99C-337.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 63A-333.29 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-060.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 23C-090.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47C-400.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-170.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-958.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-403.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90A-297.92 | - | Hà Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-089.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62C-222.69 | - | Long An | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-233.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-126.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89C-347.74 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 18C-182.28 | - | Nam Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 28D-011.39 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 26B-019.44 | - | Sơn La | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |