Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-220.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 25D-009.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-595.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61C-636.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-694.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63A-336.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47B-042.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 26D-017.39 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-475.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92C-262.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65C-269.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-829.28 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-966.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62C-219.39 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-177.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65C-267.67 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98B-047.47 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20D-032.32 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-896.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-114.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-798.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-267.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-396.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81C-296.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-052.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51M-053.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 17A-511.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-302.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 74D-013.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-627.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|