Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-267.76 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 12B-016.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92C-259.33 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61C-624.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-650.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-321.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-653.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81C-298.92 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60C-761.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-351.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 18C-180.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-831.32 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-439.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29D-628.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21C-111.35 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-316.17 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-920.29 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-058.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 97D-009.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65C-276.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34C-439.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 25D-009.09 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37C-569.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-520.52 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-528.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-951.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 73A-380.80 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63C-239.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-875.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-902.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|