Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-902.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 22A-283.44 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-205.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 47C-415.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-945.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 81C-284.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 75C-158.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 89B-025.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 62B-033.44 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 99C-346.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 37C-577.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34C-437.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-374.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 27B-015.77 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-964.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 19A-748.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 49A-749.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-923.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 24C-170.22 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 98C-386.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34C-444.15 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51N-042.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 94B-014.55 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51N-109.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 98C-393.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 43A-959.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15C-496.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-254.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-305.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72A-845.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|