Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-451.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34B-045.04 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 71B-022.89 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-154.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 20A-905.05 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 19C-266.62 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 65C-257.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 60C-780.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 14K-038.30 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 60C-764.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 78A-220.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 60K-660.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 77A-370.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 93A-508.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 78B-019.91 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 60C-791.97 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-090.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 66A-307.03 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 60K-692.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-260.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 65C-254.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 75A-396.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-257.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 85A-150.44 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 43A-965.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 97A-097.55 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 48D-006.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 47C-401.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-896.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 11B-014.10 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|