Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-615.61 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15K-475.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 78C-128.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 19B-031.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 86A-327.23 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 74C-147.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-077.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 20C-318.13 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 62A-488.84 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 90B-015.77 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-955.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 37K-560.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-950.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 17C-219.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51N-128.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-528.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-413.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 28D-014.14 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-272.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-561.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 14D-032.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15K-480.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 86B-026.26 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 49A-759.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 83B-026.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 17C-223.44 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72A-863.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-277.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 18C-176.67 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51N-010.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|