Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-903.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-471.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-772.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43B-062.68 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-675.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-448.84 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-745.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38A-642.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-594.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-600.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 64A-197.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-768.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-841.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 68A-355.00 | - | Kiên Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-233.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 92A-423.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49C-369.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81C-275.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-917.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-830.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-741.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-877.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-046.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-590.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 82C-092.92 | - | Kon Tum | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-644.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-733.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-674.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-649.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51D-883.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |