Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-513.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-738.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-878.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-678.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-878.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-729.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38A-672.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49A-728.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-468.77 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43A-932.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-593.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-883.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 48A-238.83 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 15K-398.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 76A-315.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36K-151.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-825.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-668.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-018.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-815.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-958.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-560.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-896.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-979.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-854.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-456.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-760.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-718.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-870.87 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 35A-449.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |