Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-518.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-600.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-452.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-379.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-828.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-503.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-858.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-425.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-758.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 92A-417.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-763.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-907.07 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-736.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89C-333.57 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-317.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43A-938.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86A-318.77 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-215.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-836.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-853.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-613.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28A-256.56 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-172.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-402.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-373.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-859.85 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12A-259.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-769.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66A-289.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66A-296.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|