Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-967.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-702.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 79A-546.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-726.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 28A-258.33 | - | Hòa Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-698.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 20A-814.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81A-444.34 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 65A-510.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81A-437.73 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 95D-021.99 | - | Hậu Giang | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-598.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-452.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-553.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38B-021.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 22D-007.77 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-848.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-324.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89A-513.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81B-025.99 | - | Gia Lai | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 65A-499.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 20A-834.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49A-722.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 79A-563.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-947.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-547.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-762.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-777.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61C-593.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 95D-021.69 | - | Hậu Giang | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |