Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-456.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-553.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-384.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 21A-217.18 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-847.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-196.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-287.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 11A-130.99 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-433.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-286.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 21A-218.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-310.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-887.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-898.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-049.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-410.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20D-029.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28C-116.89 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43A-916.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89B-023.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81C-279.97 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98C-367.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-726.72 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35D-015.15 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14A-958.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-508.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-729.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78A-210.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-719.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-494.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|