Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-296.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-880.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99C-329.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-446.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49B-031.79 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-439.96 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-235.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-279.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81A-433.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 62D-013.66 | - | Long An | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36K-175.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 35A-457.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 84B-018.99 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81A-430.99 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 27A-123.22 | - | Điện Biên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-273.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 63B-032.89 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-244.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 14A-945.99 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-571.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-321.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-805.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88A-782.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43A-920.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-692.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 11C-085.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 67C-188.89 | - | An Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 94B-012.33 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 11C-086.69 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 14B-051.89 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |