Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-498.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 89A-555.26 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-205.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 38A-703.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99C-346.47 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 82C-098.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77D-007.99 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-015.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-443.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 90C-154.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99C-333.08 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 24B-019.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-040.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-873.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 64B-016.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 82C-098.99 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-211.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-004.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-150.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-065.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-382.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-777.12 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-249.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14K-001.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-271.71 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 68B-035.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-503.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 95B-017.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 85A-147.47 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-555.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|