Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-441.14 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70D-015.10 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-376.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-055.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98C-384.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 27C-077.78 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 83B-026.02 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-256.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17A-510.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 95A-143.14 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35D-015.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-222.16 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 48B-014.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65B-025.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67B-033.89 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-301.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-864.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-630.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-524.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-138.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-135.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-444.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-308.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-922.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73C-194.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-344.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-356.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72C-264.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 95B-019.93 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-762.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|