Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-441.41 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-454.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 66C-191.91 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-171.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 21A-231.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98C-380.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-658.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 90B-016.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72C-270.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29B-659.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61C-637.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-976.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-124.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-206.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15K-476.74 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77A-370.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79A-574.74 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-404.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-870.71 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 15C-483.84 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62A-483.89 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-360.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-724.27 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 64A-213.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-402.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-577.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-244.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99C-345.45 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65A-517.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-051.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|