Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-352.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-915.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17D-014.15 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-496.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-404.05 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51N-097.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-224.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 66A-304.03 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 95A-140.40 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-521.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14C-455.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-473.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-830.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-254.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 77A-370.70 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 93C-206.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-956.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-401.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67D-012.01 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14C-465.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-477.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 49A-778.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-242.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-561.65 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 24C-168.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19C-273.27 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-476.76 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74C-146.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-310.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-589.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|