Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-405.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88C-310.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-867.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-310.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 27D-010.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-561.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-574.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76A-324.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 48A-252.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75B-032.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-502.02 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65C-256.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-286.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20B-035.36 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22C-118.19 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-950.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-231.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67D-011.79 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-290.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17A-504.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-406.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-299.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63A-324.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-411.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 85A-152.52 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 79A-594.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 25B-010.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22D-011.01 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-874.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 98A-871.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|